se réfugier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trốn, ẩn náu, lánh nạn: Hành động tìm kiếm một nơi an toàn để tránh khỏi một mối nguy hiểm, một mối đe dọa hoặc một tình huống khó chịu.
- Trốn tránh (nghĩa bóng): Tìm cách thoát khỏi thực tế bằng cách đắm chìm vào một trạng thái, một hoạt động hoặc một suy nghĩ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Pendant la guerre, de nombreuses familles ont dû se réfugier dans des abris. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình đã phải trốn vào các hầm trú ẩn.)
- Les oiseaux se réfugient dans les arbres quand il pleut. (Những con chim ẩn náu trên cây khi trời mưa.)
- Il se réfugie dans le silence pour éviter la dispute. (Anh ấy trốn vào sự im lặng để tránh cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se réfugier dans ses rêves": Trốn tránh vào những giấc mơ, không đối mặt với thực tế.
- Déçu par la vie, il se réfugie dans ses rêves. (Thất vọng về cuộc sống, anh ta trốn tránh vào những giấc mơ của mình.)
"Se réfugier derrière des excuses": Trốn tránh trách nhiệm bằng cách viện ra những lý do, lời bào chữa.
- Au lieu d'assumer ses erreurs, il se réfugie derrière des excuses. (Thay vì nhận trách nhiệm về lỗi lầm, anh ta trốn tránh sau những lời bào chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Réfugié, e (n): Người tị nạn, người lánh nạn.
- Un camp de réfugiés. (Một trại tị nạn.)
Réfuge (n): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, chỗ nương thân.
- La montagne est un refuge pour les randonneurs. (Núi là nơi trú ẩn cho những người đi bộ đường dài.)
Se cacher (v.pr): Trốn, ẩn nấp (nhấn mạnh hành động giấu mình).
- S'abriter (v.pr): Trú ẩn, tìm chỗ che chở (thường trước thời tiết).
Từ đồng nghĩa
- S'abriter: Trú ẩn, tìm chỗ che chở.
- Se mettre à l'abri: Tự đặt mình vào nơi an toàn.
- Fuir (pour se protéger): Chạy trốn (để tự bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào khác ngoài cấu trúc cơ bản "se réfugier dans/à/chez...")
Thành ngữ liên quan
- Se réfugier dans son coin: Trốn vào một góc của mình, tách biệt với mọi người.
- Après la mauvaise nouvelle, il s'est réfugié dans son coin. (Sau tin xấu, anh ấy đã trốn vào một góc của mình.)
tự động từ
- trốn ẩn náu, lánh nạn
- Se réfugier à l'étrangerlánh nạn ra nước ngoài
- se réfugier dans le sommeil(nghĩa bóng) trốn mình vào giấc ngủ